son sẻ

  1. Still childless (nói về người vợ)
    • Vóc người son sẻ
      Svelte of stature
  2. như thon thả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

son sẻ
Một cô gái son sẻ đang chăm sóc những chậu hoa trên ban công.